goigoi

lý lăng

Danh từ riêng
Tên riêng.
Nhật 李陵
Anh proper name
Hàn 리릉
Phát âm Bắc /li˧˥ laŋ˧˧/ Trung /lḭ˩˧ laŋ˧˥/ Nam /li˧˥ laŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng.

vi Tôi vừa đọc một cuốn sách lịch sử viết về Lý Lăng.

Nhật 李陵

私は李陵について書かれた歴史の本を読んだばかりだ。

Anh proper name

I just read a history book written about Li Ling.

Hàn 리릉

나는 리릉에 대해 쓰인 역사책을 방금 읽었다.

Cấu tạo
lý / lăng
▸
Dùng
hải lý / lý do / quản lý / lý tài …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.