goigoi

lót tay

Động từ
Đưa tiền hoặc quà cáp để hối lộ nhằm làm cho công việc được trôi chảy, thuận lợi.
Nhật 賄賂を贈る
Anh bribe; grease someone's palm
Hàn 뇌물을 주다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đưa tiền hoặc quà cáp để hối lộ nhằm làm cho công việc được trôi chảy, thuận lợi. Hành động cơ bảnChủ đề
Nhật 賄賂を贈る
Anh bribe; grease someone's palm
Hàn 뇌물을 주다
Cấu tạo
lót / tay / 捽拪
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
捽拪
Ứng viên theo âm tiết
lót 捽 tay 拪(𢬣)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lót / lót tích / lót dạ / lót ổ …
▸
Dùng
đút lót / chắt lót / quần lót / đồ lót …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.