goigoi

lói

sharp or piercing
3 senses 3 nghĩa
Tính từ
sharp or piercing
Danh từ
tube-shaped firecracker
Động từ
alternative of lọi
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

sharp or piercing

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
lói

Mô tả một ánh sáng, âm thanh hoặc màu sắc quá rực rỡ và mạnh mẽ gây khó chịu cho mắt.

vi Ánh sáng mặt trời quá lói làm tôi phải nhắm mắt lại.

tube-shaped firecracker

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
lói Hành động cơ bảnChủ đề

Một loại pháo có hình dạng ống nhỏ chứa thuốc nổ, thường dùng để tạo tiếng ồn khi lễ tết.

vi Những tiếng pháo lói vang lên trong ngày lễ hội.

alternative of lọi

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
lói

Một hình thức viết thay thế của từ lọi, dùng để chỉ hành động làm gãy một bộ phận cơ thể.

vi Anh ấy bị lói chân sau khi ngã.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤑭
Ứng viên theo âm tiết
lói 𤑭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.