lét
Phát âm
Bắc
/lɛt˧˥/
Trung
/lɛ̰k˩˧/
Nam
/lɛk˧˥/
2 senses
Chưa có dữ liệu nghĩa
Mục từ này đã xuất bản nhưng nghĩa, định nghĩa và ví dụ chưa có trong bản dữ liệu beta hiện tại.