lâm học
Phát âm
Bắc
/ləm˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
Trung
/ləm˧˥ ha̰wk˨˨/
Nam
/ləm˧˧ hawk˨˩˨/
Nghe
lâm nghiệp enforestry
Danh từ
lâm nghiệp
forestry
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
lâm nghiệp
Diễn ngôn & logic
Khoa học về rừng, tức lâm học.
Cấu tạo
lâm / học / 林學
▸
Cấu tạo
lâm / học / 林學
Chữ Nôm
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
林學
Ứng viên theo âm tiết
lâm
林
học
學
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …
▸
Dùng
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …