goigoi

lá chắn

Danh từ
Vật dụng dùng để che đỡ và bảo vệ cơ thể khỏi các cuộc tấn công trực tiếp.
Nhật 盾
Anh shield
Hàn 방패
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /laː˧˥ ʨan˧˥/ Trung /la̰ː˩˧ ʨa̰ŋ˩˧/ Nam /laː˧˥ ʨaŋ˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Vật dụng dùng để che đỡ và bảo vệ cơ thể khỏi các cuộc tấn công trực tiếp. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người lính giơ chiếc lá chắn lên để đỡ đòn.

Nhật 盾

兵士は攻撃を防ぐために盾を掲げた。

Anh shield

The soldier raised his shield to block the attack.

Hàn 방패

병사는 공격을 막기 위해 방패를 들어 올렸다.

Nghĩa 2 Danh từ
Người hoặc vật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an toàn cho người khác.

vi Tiêm vắc-xin là lá chắn quan trọng để bảo vệ sức khỏe.

Nhật 守護者

ワクチン接種は健康を守る盾となる。

Anh protector

Vaccination is an important shield for protecting health.

Hàn 수호자

예방접종은 건강을 지키는 방패가 된다.

Cấu tạo
lá / chắn
▸
Tương tự
thuẫn / chắc chắn / che chắn / chín chắn …
▸
Dùng
thuốc lá / xanh lá cây / lá cây / hoa lá …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.