goigoi

kitô giáo

Danh từ riêng
Cách viết khác của Ki-tô giáo (Christianity).
Nhật キリスト教
Anh Christianity
Hàn 그리스도교
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ki˧˧ to˧˧ zaːw˧˥/ Trung /ki˧˥ to˧˥ ja̰ːw˩˧/ Nam /ki˧˧ to˧˧ jaːw˧˥/
Nghe
2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Cách viết khác của Ki-tô giáo (Christianity).

vi Tên gọi Kitô giáo xuất hiện ở đây.

Nhật キリスト教

キリスト教という呼称はここに現れる。

Anh Christianity

The name Kitô giáo appears here.

Hàn 그리스도교

기독교라는 호칭은 여기에 나타난다.

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Một trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham, đặt nền tảng trên giáo huấn, sự chết trên thánh giá và sự sống lại của Chúa Giêsu như được ký thuật trong Kinh Thánh Tân Ước.

vi Bà ngoại tôi đã theo Kitô giáo từ khi còn rất trẻ.

Nhật キリスト教

私の母方の祖母はとても若い頃からキリスト教を信仰している。

Anh Christianity

My maternal grandmother has followed Christianity since she was very young.

Hàn 그리스도교

우리 외할머니는 매우 젊었을 때부터 그리스도교를 믿고 있다.

Cấu tạo
giáo
▸
Dùng
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.