goigoi

kim loại học

Danh từ
Ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của các loại kim loại khác nhau.
Tiếng Nhật 金属組織学
Tiếng Anh metallography
Tiếng Hàn 금속 조직학
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của các loại kim loại khác nhau. Diễn ngôn & logicChủ đề
Tiếng Nhật 金属組織学

Kim loại học nghiên cứu cấu trúc của các hợp kim.

金属組織学は合金の構造を研究する。

Tiếng Anh metallography

Kim loại học nghiên cứu cấu trúc của các hợp kim.

Metallography studies the structure of alloys.

Tiếng Hàn 금속 조직학

Kim loại học nghiên cứu cấu trúc của các hợp kim.

금속 조직학은 합금의 구조를 연구한다.

vi Kim loại học nghiên cứu cấu trúc của các hợp kim.

Cấu tạo
kim loại / học / 金類學
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
金類學
Ứng viên theo âm tiết
kim 金 loại 類 học 學
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
kim loại nguyên sinh / kim loại hiếm / kim loại thô / kim loại màu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.