goigoi

khán phòng

Danh từ
Một căn phòng lớn hoặc tòa nhà nơi khán giả ngồi để xem một buổi biểu diễn hoặc phát biểu.
Nhật 講堂
Anh auditorium
Hàn 강당
Phát âm Bắc /xaːn˧˥ fa̤wŋ˨˩/ Trung /kʰa̰ːŋ˩˧ fawŋ˧˧/ Nam /kʰaːŋ˧˥ fawŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một căn phòng lớn hoặc tòa nhà nơi khán giả ngồi để xem một buổi biểu diễn hoặc phát biểu. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Khán phòng đã chật kín người từ sớm.

Nhật 講堂

講堂は人で溢れかえっていた。

Anh auditorium

The auditorium was packed with people early on.

Hàn 강당

강당은 사람들로 가득 찼다.

Cấu tạo
khán / phòng / 看房
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
看房
Ứng viên theo âm tiết
khán 看 phòng 房
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khán hộ / khán giả / khán thính giả / khán thủ …
▸
Dùng
chiếu khán / sát khán / văn phòng / hải phòng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.