goigoi

kính tiềm vọng

Danh từ
Một dụng cụ quang học dùng để quan sát các vật thể ở trên hoặc xung quanh vật cản, thường được dùng trong tàu ngầm.
Nhật 潜望鏡
Anh periscope
Hàn 잠망경
Phát âm Bắc /kïŋ˧˥ tiə̤m˨˩ va̰ʔwŋ˨˩/ Trung /kḭ̈n˩˧ tiəm˧˧ ja̰wŋ˨˨/ Nam /kɨn˧˥ tiəm˨˩ jawŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một dụng cụ quang học dùng để quan sát các vật thể ở trên hoặc xung quanh vật cản, thường được dùng trong tàu ngầm. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Thủy thủ dùng kính tiềm vọng để quan sát mặt biển.

Nhật 潜望鏡

船員は潜望鏡を使って海面を観測した。

Anh periscope

The sailor used a periscope to observe the sea surface.

Hàn 잠망경

선원은 잠망경을 사용하여 해면을 관측했다.

Cấu tạo
kính / tiềm vọng / 敬潛望
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
敬潛望
Ứng viên theo âm tiết
kính 敬 tiềm 潛 vọng 望
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
kính viễn vọng / dục vọng / danh vọng / giá trị kỳ vọng …
▸
Dùng
kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt / kính yêu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.