goigoi

kèn bầu

Danh từ
Một loại nhạc cụ thổi truyền thống có hình dạng đặc biệt dùng trong âm nhạc.
Nhật 管楽器
Anh oboe like wind instrument
Hàn 관악기
Phát âm Bắc /kɛ̤n˨˩ ɓə̤w˨˩/ Trung /kɛŋ˧˧ ɓəw˧˧/ Nam /kɛŋ˨˩ ɓəw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại nhạc cụ thổi truyền thống có hình dạng đặc biệt dùng trong âm nhạc. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Anh ấy chơi kèn bầu rất hay.

Nhật 管楽器

彼はケンバウを上手に演奏する。

Anh oboe like wind instrument

He plays the kèn bầu very well.

Hàn 관악기

그는 켄바우를 아주 잘 연주한다.

Cấu tạo
kèn / bầu / 匏
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
匏
Ứng viên theo âm tiết
kèn 𥱲(𧤥) bầu 瓢(匏)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
loa kèn / kèn loa / kèn cựa / kèn túi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.