goigoi

im

Tính từ
Yên lặng, không có tiếng động hoặc không nói.
Nhật 静かな
Anh quiet
Hàn 조용한
Phát âm Bắc /im˧˧/ Trung /im˧˥/ Nam /im˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Yên lặng, không có tiếng động hoặc không nói. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Mọi người đều ngồi im lắng nghe.

Nhật 静かな

皆が静かに座って聞いていた。

Anh quiet

Everyone sat quietly and listened.

Hàn 조용한

모두 조용히 앉아 귀를 기울였다.

Tương tự
im gió / im trời / im bặt / im re …
▸
Dùng
im lặng / im ắng / im lìm / im ỉm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.