im
Phát âm
Bắc
/im˧˧/
Trung
/im˧˥/
Nam
/im˧˧/
quiet
1 senses
Tính từ
quiet
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Tính từ
im
Tính chất & trạng thái
Yên lặng, không có tiếng động hoặc không nói.
vi Căn phòng bỗng trở nên im lặng.