i ôn hóa
unknown
Quá trình biến đổi chất thành ion.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
ionization
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/i˧˧ on˧˧ hwaː˧˥/
Trung
/i˧˥ oŋ˧˥ hwa̰ː˩˧/
Nam
/i˧˧ oŋ˧˧ hwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Quá trình biến đổi chất thành ion. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
ionization
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
i ôn / hóa
▸
Cấu tạo
i ôn / hóa
Tương tự
I / i cờ-rét / i dài / i ôn …
▸
Tương tự
I / i cờ-rét / i dài / i ôn …
Dùng
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học
▸
Dùng
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học