I
Nghe
Danh từ
I
letter I
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
I
Văn hóa & tên riêng
Tên gọi của chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái La-tinh.
vi Chữ cái I nằm giữa chữ H và chữ J.
Tương tự
i ôn hóa / i cờ-rét / i dài / i ôn …
▸
Tương tự
i ôn hóa / i cờ-rét / i dài / i ôn …
Dùng
thế chiến i / tam xuân i / i rắc
▸
Dùng
thế chiến i / tam xuân i / i rắc