goigoi

huyền thoại

Phát âm Bắc /hwiə̤n˨˩ tʰwa̰ːʔj˨˩/ Trung /hwiəŋ˧˧ tʰwa̰ːj˨˨/ Nam /hwiəŋ˨˩ tʰwaːj˨˩˨/
Nghe
legend enlegend/myth
Danh từ
legend legend/myth
+1 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa · 2 nghĩa
▸

legend (legend/myth)

Danh từ · 2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
huyền thoại Văn hóa & tên riêngChủ đề

Những câu chuyện kỳ ảo về các nhân vật hoặc sự kiện không có thật trong lịch sử xa xưa.

vi Những câu chuyện huyền thoại luôn có sức hấp dẫn kỳ lạ.

Nghĩa 2 Danh từ
huyền thoại

Những câu chuyện truyền thuyết giải thích về nguồn gốc thế giới hoặc các vị thần trong văn hóa dân gian.

vi Trẻ em thường thích nghe những câu chuyện huyền thoại về các vị thần.

legend (epic/saga)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
huyền thoại

Một tác phẩm văn học lớn kể về những sự kiện lịch sử trọng đại hoặc chiến công của anh hùng.

vi Tác phẩm này là một huyền thoại về những người anh hùng dân tộc.

Cấu tạo
huyền / thoại
▸
Dùng
hão huyền / lục huyền cầm / quản huyền / thanh huyền …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.