Hoa kiều
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Khu phố này có nhiều người Hoa kiều sinh sống.
Nhật 華僑
この地区には多くの華僑が住んでいる。
Anh overseas Chinese
This neighborhood has many overseas Chinese living there.
Hàn 화교
이 동네에는 많은 화교가 살고 있다.
Cấu tạo
hoa / kiều / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 華僑 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 華僑