goigoi

hoài phí

Phát âm Bắc /hwa̤ːj˨˩ fi˧˥/ Trung /hwaːj˧˧ fḭ˩˧/ Nam /hwaːj˨˩ fi˧˥/
Nghe
Động từ
hoài phí to waste; to squander
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
hoài phí Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động lãng phí một thứ gì đó quý giá hoặc để một cơ hội trôi qua một cách đáng tiếc.

vi Đừng hoài phí thời gian vào những việc vô ích.

Cấu tạo
hoài / phí / ghép từ hoài + phí …

Nguồn gốcghép từ hoài + phí

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
懷費
Ứng viên theo âm tiết
hoài (淮) phí (沸)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hoài / phí / toi / uổng phí …
Dùng
hoài nghi / hoài bão / hoài cổ / hoài nam tử …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.