goigoi

hoài bão

Danh từ
Những ý muốn và mục tiêu cao đẹp mà con người hướng tới.
Nhật 抱負
Anh aspiration
Hàn 포부
Phát âm Bắc /hwa̤ːj˨˩ ɓaʔaw˧˥/ Trung /hwaːj˧˧ ɓaːw˧˩˨/ Nam /hwaːj˨˩ ɓaːw˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những ý muốn và mục tiêu cao đẹp mà con người hướng tới. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy luôn nỗ lực để thực hiện hoài bão của mình.

Nhật 抱負

彼は自分の抱負を実現するために常に努力している。

Anh aspiration

He always strives to realize his aspiration.

Hàn 포부

그는 자신의 포부를 실현하기 위해 항상 노력하고 있다.

Cấu tạo
hoài / bão / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 懷抱 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 懷抱

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
懷抱
Ứng viên theo âm tiết
hoài 懷(淮) bão 抱(𣋰 / 𩙕)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ước mơ / tâm nguyện / mơ ước / nguyện vọng …
▸
Dùng
hoài nghi / hoài cổ / hoài nam tử / đoái hoài …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.