ham hố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đừng quá ham hố những thứ không thuộc về mình.
Nhật 欲張る
自分のものにならないものに強欲になるな。
Anh be greedy for
Do not be excessively greedy for things that do not belong to you.
Hàn 탐욕스러운
자신의 것이 아닌 것에 탐욕을 부리지 마라.