goigoi

ham

Tính từ
Thể hiện sự say mê và nhiệt tình thực hiện một việc gì đó.
Nhật 熱心な
Anh eager
Hàn 열정적인
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /haːm˧˧/ Trung /haːm˧˥/ Nam /haːm˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Thể hiện sự say mê và nhiệt tình thực hiện một việc gì đó. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Cậu ấy rất ham học hỏi.

Nhật 熱心な

彼は非常に熱心に学ぼうとする。

Anh eager

He is very eager to learn.

Hàn 열정적인

그는 배우는 데 매우 열정적이다.

Nghĩa 2 Tính từ
Có lòng tham muốn có được nhiều thứ cho bản thân một cách quá mức. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Đừng quá ham tiền bạc mà quên đi sức khỏe.

Nhật 欲深い

金銭に欲深すぎて健康を忘れてはならない。

Anh greedy

Don't be too greedy for money and forget your health.

Hàn 탐욕스러운

돈에 너무 탐욕스러워서 건강을 잊어서는 안 된다.

Cấu tạo
噉
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
噉
Ứng viên theo âm tiết
ham 歆
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ham muốn / ham thích / ham chuộng / ham mê …
▸
Dùng
Cảm xúc, ngoại hình & tính cách
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.