goigoi

hồng y

Danh từ
Một chức sắc cao cấp trong Giáo hội Công giáo, là thành viên của hồng y đoàn có nhiệm vụ bầu chọn Giáo hoàng.
Nhật 枢機卿
Anh cardinal
Hàn 추기경
Phát âm Bắc /hə̤wŋ˨˩ i˧˧/ Trung /həwŋ˧˧ i˧˥/ Nam /həwŋ˨˩ i˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một chức sắc cao cấp trong Giáo hội Công giáo, là thành viên của hồng y đoàn có nhiệm vụ bầu chọn Giáo hoàng. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Vị hồng y vừa tham dự buổi lễ tại tòa thánh.

Nhật 枢機卿

枢機卿は聖座での式典に出席した。

Anh cardinal

The cardinal just attended the ceremony at the Holy See.

Hàn 추기경

추기경은 성좌에서의 의식에 참석했다.

Cấu tạo
hồng / y / 紅衣主教
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
紅衣主教
Ứng viên theo âm tiết
hồng 紅 y 衣(醫 / 依 / 伊)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đức hồng y / hồng y giáo chủ / hồng / hồng hoang …
▸
Dùng
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.