học tập
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học, nghiên cứu hoặc luyện tập.
vi Học sinh cần chăm chỉ học tập để đạt kết quả tốt.
Cấu tạo
học / tập / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 學習 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 學習