goigoi

hạ độc

Động từ
Hành động lén lút đưa chất độc vào cơ thể một người nhằm mục đích gây hại.
Nhật 毒殺する
Anh to poison
Hàn 독살하다
Phát âm Bắc /ha̰ːʔ˨˩ ɗə̰ʔwk˨˩/ Trung /ha̰ː˨˨ ɗə̰wk˨˨/ Nam /haː˨˩˨ ɗəwk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động lén lút đưa chất độc vào cơ thể một người nhằm mục đích gây hại. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Kẻ gian đã tìm cách hạ độc nguồn nước của làng.

Nhật 毒殺する

悪党が村の水源に毒を盛ろうとした。

Anh to poison

The villain tried to poison the village's water source.

Hàn 독살하다

악당이 마을의 수원지에 독을 타려 했다.

Cấu tạo
hạ / độc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 下毒 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 下毒

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
下毒
Ứng viên theo âm tiết
hạ 下 độc 獨
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đầu độc / hạ độc
▸
Dùng
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.