goigoi

hư ngụy

unknown
Chỉ điều gì đó mang tính giả tạo, lừa dối hoặc thiếu sự thật và phẩm chất chân thực.
Nhật 偽りの
Anh false
Hàn 거짓의
Phát âm Bắc /hɨ˧˧ ŋwḭʔ˨˩/ Trung /hɨ˧˥ ŋwḭ˨˨/ Nam /hɨ˧˧ ŋwi˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Chỉ điều gì đó mang tính giả tạo, lừa dối hoặc thiếu sự thật và phẩm chất chân thực. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Những lời hứa hư ngụy của anh ta đã bị mọi người phát hiện.

Nhật 偽りの

彼の偽りの約束は皆に見抜かれていた。

Anh false

His false promises were discovered by everyone.

Hàn 거짓의

그의 거짓된 약속은 모두에게 간파되었다.

Cấu tạo
hư / ngụy
▸
Tương tự
giả tạo / giả hiệu / nguỵ tạo / dỏm …
▸
Dùng
hư hỏng / làm hư / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà / hư văn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.