goigoi

làm hư

damage enpack representative only
2 senses 2 Thành tố
Động từ
damage pack representative only
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Động từ
làm hư Hành động cơ bảnChủ đề

Gây ra các tổn thương hoặc làm giảm đi giá trị và chức năng vốn có của một đồ vật.

vi Làm hư đồ dùng của người khác là điều không nên.

Nghĩa 2 Động từ
làm hư

Nuông chiều quá mức khiến cho tính cách của một đứa trẻ trở nên xấu đi hoặc khó bảo.

vi Đừng quá nuông chiều sẽ làm hư đứa trẻ.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𫜵虚
Ứng viên theo âm tiết
làm 𫜵
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.