hương đăng bày án
unknown
Nghi thức bày hương án, đèn nhang và trầm hương khi tiếp đãi chức sắc lớn theo lễ nghi xưa.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
ritual incense tray
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/hɨəŋ˧˧ ɗaŋ˧˧ ɓa̤j˨˩ aːn˧˥/
Trung
/hɨəŋ˧˥ ɗaŋ˧˥ ɓaj˧˧ a̰ːŋ˩˧/
Nam
/hɨəŋ˧˧ ɗaŋ˧˧ ɓaj˨˩ aːŋ˧˥/
1 nghĩa
4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Nghi thức bày hương án, đèn nhang và trầm hương khi tiếp đãi chức sắc lớn theo lễ nghi xưa. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
ritual incense tray
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
hương / đăng / bày …
▸
Cấu tạo
hương / đăng / bày …
Dùng
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
Dùng
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …