goigoi

hăng hăng

Trạng từ
Một trạng thái hưng phấn đi kèm với cảm giác hơi lo lắng hoặc bồn chồn.
Nhật 興奮して
Anh excitedly; nervously
Hàn 흥분하여
Phát âm Bắc /haŋ˧˧ haŋ˧˧/ Trung /haŋ˧˥ haŋ˧˥/ Nam /haŋ˧˧ haŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Một trạng thái hưng phấn đi kèm với cảm giác hơi lo lắng hoặc bồn chồn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy bước vào phòng thi với tâm trạng hăng hăng khó tả.

Nhật 興奮して

彼は言いようのない興奮状態で試験会場に入った。

Anh excitedly; nervously

He walked into the exam room feeling excited and somewhat restless.

Hàn 흥분하여

그는 말할 수 없는 흥분 상태로 시험장에 들어갔다.

Cấu tạo
hăng / hăng
▸
Tương tự
hăng / hăng hái / hăng máu / hăng tiết vịt …
▸
Dùng
hung hăng / hăng say / hăng tiết / hăng gô
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.