hòn dái
Phát âm
Bắc
/hɔ̤n˨˩ zaːj˧˥/
Trung
/hɔŋ˧˧ ja̰ːj˩˧/
Nam
/hɔŋ˨˩ jaːj˧˥/
testicle enpack representative only
Danh từ
testicle
pack representative only
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
hòn dái
Diễn ngôn & logic
Một trong hai cơ quan hình bầu dục trong cơ thể nam giới sản xuất tinh trùng.
vi Bác sĩ đang kiểm tra tình trạng sức khỏe của hòn dái.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡉕𤲼
Ứng viên theo âm tiết
hòn
𡉕(𣏒)
dái
𤲼
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.