goigoi

hòn dái

Danh từ
Một trong hai cơ quan hình bầu dục trong cơ thể nam giới sản xuất tinh trùng.
Nhật 睾丸
Anh testicle
Hàn 고환
Phát âm Bắc /hɔ̤n˨˩ zaːj˧˥/ Trung /hɔŋ˧˧ ja̰ːj˩˧/ Nam /hɔŋ˨˩ jaːj˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một trong hai cơ quan hình bầu dục trong cơ thể nam giới sản xuất tinh trùng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy bị đá trúng hòn dái.

Nhật 睾丸

彼は睾丸を蹴られた。

Anh testicle

He was kicked in the testicle.

Hàn 고환

그는 고환을 걷어차였다.

Cấu tạo
hòn / dái / 𡉕𤲼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡉕𤲼
Ứng viên theo âm tiết
hòn 𡉕(𣏒) dái 𤲼
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hòn / hòn đảo / hòn tơ / hòn bi …
▸
Dùng
hòn non bộ / bồ hòn / hòn tre lớn / hòn vọng phu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.