goigoi

hành lạc

Động từ
Cho phép bản thân tận hưởng một niềm vui hoặc hoạt động cụ thể, thường là theo cách quá mức.
Nhật 耽溺する
Anh indulge
Hàn 탐닉하다
Phát âm Bắc /ha̤jŋ˨˩ la̰ːʔk˨˩/ Trung /han˧˧ la̰ːk˨˨/ Nam /han˨˩ laːk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cho phép bản thân tận hưởng một niềm vui hoặc hoạt động cụ thể, thường là theo cách quá mức.

vi Anh ta chỉ mải mê hành lạc suốt ngày.

Nhật 耽溺する

彼は一日中、快楽に耽溺している。

Anh indulge

He just spends all day indulging in pleasure.

Hàn 탐닉하다

그는 하루 종일 쾌락에 탐닉하고 있다.

Cấu tạo
hành / lạc / 莖落
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
莖落
Ứng viên theo âm tiết
hành 莖(桁 / 荇) lạc 落(樂 / 鉻)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
an lạc / đi lạc / luân lạc / lầm lạc …
▸
Dùng
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.