goigoi

hàng loạt

Danh từ
Số lượng rất lớn những sự vật, sự việc cùng loại, xuất hiện cùng lúc hoặc nối tiếp nhau.
Nhật 大量
Anh mass
Hàn 대량
Phát âm Bắc /ha̤ːŋ˨˩ lwa̰ːʔt˨˩/ Trung /haːŋ˧˧ lwa̰ːk˨˨/ Nam /haːŋ˨˩ lwaːk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Số lượng rất lớn những sự vật, sự việc cùng loại, xuất hiện cùng lúc hoặc nối tiếp nhau. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề Số & đơn vịThẻ

vi Các sản phẩm lỗi bị thu hồi hàng loạt.

Nhật 大量

欠陥品は一斉に回収されました。

Anh mass

Defective products were recalled en masse.

Hàn 대량

결함 제품들은 대량으로 회수되었습니다.

Cấu tạo
hàng / loạt / ghép từ hàng + loạt
▸

Nguồn gốcghép từ hàng + loạt

Tương tự
đồng loạt / nhất loạt / vũ khí hủy diệt hàng loạt / vũ khí huỷ diệt hàng loạt …
▸
Dùng
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.