goigoi

gieo sạ

Động từ
Gieo những hạt lúa đã nảy mầm trực tiếp xuống ruộng đã được chuẩn bị sẵn sàng.
Nhật 直播き
Anh sow rice seeds
Hàn 직파
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Gieo những hạt lúa đã nảy mầm trực tiếp xuống ruộng đã được chuẩn bị sẵn sàng. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Những người nông dân đang gieo sạ lúa trên cánh đồng.

Nhật 直播き

農家が田んぼに稲を直播きしている。

Anh sow rice seeds

The farmers are sowing rice seeds in the field.

Hàn 직파

농부들이 논에 벼를 직파하고 있다.

Cấu tạo
gieo / sạ / ghép từ gieo + sạ
▸

Nguồn gốcghép từ gieo + sạ

Dùng
gieo cấy / gieo rắc / gieo vần / gieo nhân nào gặt quả nấy
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.