goigoi

gia ngữ

Phát âm Bắc /zaː˧˧ ŋɨʔɨ˧˥/ Trung /jaː˧˥ ŋɨ˧˩˨/ Nam /jaː˧˧ ŋɨ˨˩˦/
Nghe
Danh từ
gia ngữ adjunct
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
gia ngữ Diễn ngôn & logicChủ đề

Thành phần phụ trong câu dùng để bổ sung thêm ý nghĩa về thời gian, địa điểm hoặc cách thức.

vi Bạn nên thêm gia ngữ để câu văn rõ nghĩa hơn.

Cấu tạo
gia / ngữ / 家語
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
家語
Ứng viên theo âm tiết
gia ngữ
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giá ngự / gia / gia huy / gia đình hạt nhân …
Dùng
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.