goigoi

gia huy

Danh từ
Một biểu tượng hoặc huy hiệu riêng đại diện cho một dòng họ trong văn hóa Nhật Bản.
Nhật 家紋
Anh family crest
Hàn 가문 문장
Phát âm Bắc /zaː˧˧ hwi˧˧/ Trung /jaː˧˥ hwi˧˥/ Nam /jaː˧˧ hwi˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một biểu tượng hoặc huy hiệu riêng đại diện cho một dòng họ trong văn hóa Nhật Bản. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mỗi dòng họ Nhật Bản thường có một gia huy riêng.

Nhật 家紋

日本の家系は通常、独自の家紋を持っている。

Anh family crest

Each Japanese family lineage typically has a unique family crest.

Hàn 가문 문장

일본의 각 가문은 보통 고유한 가문 문장을 가지고 있다.

Cấu tạo
gia / huy / 家揮
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
家揮
Ứng viên theo âm tiết
gia 家 huy 揮(輝 / 眭)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gia / gia đình hạt nhân / gia đồng / gia nghiệp …
▸
Dùng
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.