goigoi

giữa trời

unknown
Nằm hoặc xảy ra ở bên ngoài trời thay vì ở bên trong một tòa nhà.
Nhật 屋外
Anh open air
Hàn 야외
Phát âm Bắc /zɨʔɨə˧˥ ʨə̤ːj˨˩/ Trung /jɨə˧˩˨ tʂəːj˧˧/ Nam /jɨə˨˩˦ tʂəːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Nằm hoặc xảy ra ở bên ngoài trời thay vì ở bên trong một tòa nhà.

vi Họ đang tổ chức một bữa tiệc tối giữa trời.

Nhật 屋外

彼らは屋外で夕食パーティーを開いている。

Anh open air

They are organizing a dinner party in the open air.

Hàn 야외

그들은 야외에서 저녁 파티를 열고 있다.

Cấu tạo
giữa / trời
▸
Tương tự
giữa / giữa trưa / giữa chừng / giữa đường đứt gánh …
▸
Dùng
chính giữa / ngón tay giữa / ngón giữa / đẽo cày giữa đường …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.