giục
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Mẹ giục tôi làm bài tập nhanh để đi ngủ.
Anh to urge
My mother urged me to finish my homework quickly to go to bed.
Nhật 促す
母は寝るために宿題を早く終えるよう促した。
Hàn 재촉하다
어머니는 자러 가기 위해 숙제를 빨리 끝내라고 재촉했다.