goigoi

giục

Động từ
Thúc đẩy hoặc nhắc nhở ai đó làm một việc gì đó nhanh chóng hơn.
Anh to urge
Nhật 促す
Hàn 재촉하다
Phát âm Bắc /zṵʔk˨˩/ Trung /jṵk˨˨/ Nam /juk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thúc đẩy hoặc nhắc nhở ai đó làm một việc gì đó nhanh chóng hơn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Mẹ giục tôi làm bài tập nhanh để đi ngủ.

Anh to urge

My mother urged me to finish my homework quickly to go to bed.

Nhật 促す

母は寝るために宿題を早く終えるよう促した。

Hàn 재촉하다

어머니는 자러 가기 위해 숙제를 빨리 끝내라고 재촉했다.

Cấu tạo
𠽖
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠽖
Ứng viên theo âm tiết
giục 𠽖
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giục giã / giục giặc
▸
Dùng
thúc giục / xúi giục / xui giục / xui nguyên giục bị
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.