goigoi

giới sát

Phát âm Bắc /zəːj˧˥ saːt˧˥/ Trung /jə̰ːj˩˧ ʂa̰ːk˩˧/ Nam /jəːj˧˥ ʂaːk˧˥/
Danh từ
giới sát prohibition of killing
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
giới sát Diễn ngôn & logicChủ đề

Một quy tắc tôn giáo hoặc đạo đức nghiêm cấm hành vi sát hại bất kỳ sinh vật sống nào.

vi Nhiều tôn giáo luôn đề cao quy tắc giới sát.

Cấu tạo
giới / sát / 界察
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
界察
Ứng viên theo âm tiết
giới sát (殺)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giới / giới từ / giới tuyến / giới thượng lưu …
Dùng
thế giới / giới thiệu / giới tính / giới trẻ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.