giềng
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Người thợ đang buộc lại sợi giềng của tấm lưới.
Nhật 網の縁綱
職人が網の縁綱を結び直しています。
Anh fishing net rope
The artisan is retying the fishing net rope of the net.
Hàn 그물 테두리줄
장인이 그물 테두리줄을 다시 묶고 있습니다.
vi Tình yêu là sợi dây giềng gắn kết mọi người.
Nhật 絆
愛は人々を結びつける絆です。
Anh bond
Love is the bond that unites people.
Hàn 유대
사랑은 사람들을 하나로 잇는 유대입니다.