goigoi

giáo sợi

Phát âm Bắc /zaːw˧˥ sə̰ːʔj˨˩/ Trung /ja̰ːw˩˧ ʂə̰ːj˨˨/ Nam /jaːw˧˥ ʂəːj˨˩˨/
unknown
giáo sợi yarn processing
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
giáo sợi

Một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may liên quan đến việc xử lý sợi hoặc xơ.

vi Quy trình giáo sợi này giúp tăng độ bền cho sản phẩm dệt.

Cấu tạo
giáo / sợi / 教灑
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
教灑
Ứng viên theo âm tiết
giáo sợi (𥾘 / 𥿥)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mì sợi
Dùng
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.