goigoi

gửi mai

unknown
Việc nhờ người khác làm người trung gian để đặt vấn đề hôn nhân cho con cái.
Nhật 仲人依頼
Anh request matchmaking
Hàn 중매 요청
Phát âm Bắc /ɣɨ̰j˧˩˧ maːj˧˧/ Trung /ɣɨj˧˩˨ maːj˧˥/ Nam /ɣɨj˨˩˦ maːj˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Việc nhờ người khác làm người trung gian để đặt vấn đề hôn nhân cho con cái.

vi Gia đình nhà trai đã cử người đến gửi mai cho con gái họ.

Nhật 仲人依頼

新郎の家族は娘への中人を正式に依頼した。

Anh request matchmaking

The groom's family sent someone to formally request matchmaking for their daughter.

Hàn 중매 요청

신랑 가족은 신부 측에 공식적으로 중매를 요청했다.

Cấu tạo
gửi / mai / 寄埋
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
寄埋
Ứng viên theo âm tiết
gửi 寄 mai 埋
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gửi / gửi gắm / gửi trứng cho ác / gửi rể …
▸
Dùng
ký gửi / nhắn gửi / loại từ vòng gửi xe / tầm gửi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.