goigoi

báo hoa mai

Phát âm Bắc /ɓaːw˧˥ hwaː˧˧ maːj˧˧/ Trung /ɓa̰ːw˩˧ hwaː˧˥ maːj˧˥/ Nam /ɓaːw˧˥ hwaː˧˧ maːj˧˧/
Nghe
Danh từ
báo hoa mai leopard
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
báo hoa mai Diễn ngôn & logicChủ đề

Danh từ chỉ một loài động vật thuộc họ mèo lớn có bộ lông có nhiều đốm đen.

vi Báo hoa mai là loài săn mồi nhanh nhẹn.

Cấu tạo
mai / 報花埋
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
報花埋
Ứng viên theo âm tiết
báo hoa mai
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
báo / ban mai / làm mai / sáng mai …
Dùng
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.