goigoi

gặp thời

Tính từ
Ở vào hoàn cảnh hoặc thời điểm thuận lợi để có thể đạt được thành công hoặc gặp nhiều may mắn.
Nhật 幸運な
Anh fortunate; lucky
Hàn 운이 좋은
Phát âm Bắc /ɣa̰ʔp˨˩ tʰə̤ːj˨˩/ Trung /ɣa̰p˨˨ tʰəːj˧˧/ Nam /ɣap˨˩˨ tʰəːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Ở vào hoàn cảnh hoặc thời điểm thuận lợi để có thể đạt được thành công hoặc gặp nhiều may mắn.

vi Nhờ gặp thời, anh ấy đã thành công lớn trong việc kinh doanh.

Nhật 幸運な

幸運にも、彼はビジネスで大きな成功を収めた。

Anh fortunate; lucky

Being fortunate, he achieved great success in his business.

Hàn 운이 좋은

운이 좋게도 그는 사업에서 큰 성공을 거두었다.

Cấu tạo
gặp / thời / 﨤𥱯
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
﨤𥱯
Ứng viên theo âm tiết
gặp 﨤 thời 𥱯
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gặp / gặp nhau / gặp may / gặp mặt …
▸
Dùng
gặp gỡ / bắt gặp / gặp phải / đi đêm lắm có ngày gặp ma …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.