goigoi

đi đêm lắm có ngày gặp ma

proverb
Một câu tục ngữ ám chỉ rằng nếu ai đó tiếp tục chấp nhận rủi ro, cuối cùng họ sẽ phải đối mặt với hậu quả.
Nhật 夜道を歩けば幽霊に会う
Anh risky behavior
Hàn 밤길 걷다 보면 귀신 만난다
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Một câu tục ngữ ám chỉ rằng nếu ai đó tiếp tục chấp nhận rủi ro, cuối cùng họ sẽ phải đối mặt với hậu quả.

vi Đừng quá liều lĩnh, vì đi đêm lắm có ngày gặp ma.

Nhật 夜道を歩けば幽霊に会う

あまり無謀なことはするな、災いの元だ。

Anh risky behavior

Do not be too reckless, as risky behavior eventually leads to consequences.

Hàn 밤길 걷다 보면 귀신 만난다

너무 무모하게 행동하지 마라, 언젠가 화를 당한다.

Nghĩa 2 proverb
Lời cảnh báo mang tính tục ngữ rằng việc liên tục tham gia vào các hoạt động sai trái cuối cùng sẽ dẫn đến hậu quả.

vi Anh ta nên dừng lại, bởi đi đêm lắm có ngày gặp ma.

Nhật 悪事の代償

彼はやめるべきだ。悪事の代償は大きい。

Anh misconduct consequences

He should stop, because misconduct eventually leads to negative results.

Hàn 악행의 대가

그는 멈춰야 한다. 악행에는 대가가 따르는 법이다.

Cấu tạo
迻𡖵𡗋𣎏𣈗﨤麻
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
迻𡖵𡗋𣎏𣈗﨤麻
Ứng viên theo âm tiết
đi 迻(𠫾 / 𨀕) đêm 𡖵(𣈔 / 𣈘 / 𣎀) lắm 𡗋(𤯑) có 𣎏 ngày 𣈗(𣈜) gặp 﨤 ma 麻(魔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.