goigoi

gằn

Tính từ
Mô tả một âm thanh hoặc cách nói gay gắt, căng thẳng hoặc bị nghẹn như thể phát ra từ cổ họng.
Nhật 詰まったような声
Anh choking
Hàn 억눌린 목소리
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một âm thanh hoặc cách nói gay gắt, căng thẳng hoặc bị nghẹn như thể phát ra từ cổ họng. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Anh ấy nói bằng một giọng gằn đầy giận dữ.

Nhật 詰まったような声

彼は怒りに満ちた、絞り出すような声で話した。

Anh choking

He spoke in a harsh, choking voice full of anger.

Hàn 억눌린 목소리

그는 분노로 가득 찬 억눌린 목소리로 말했다.

Cấu tạo
𠼹
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠼹
Ứng viên theo âm tiết
gằn 𠼹
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gàn / gắn / gạn / gần …
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.