goigoi

gân

Danh từ
Phần mô liên kết mạnh mẽ có nhiệm vụ nối các cơ bắp với xương trong cơ thể sống.
Nhật 腱
Anh tendon
Hàn 힘줄
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɣən˧˧/ Trung /ɣəŋ˧˥/ Nam /ɣəŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần mô liên kết mạnh mẽ có nhiệm vụ nối các cơ bắp với xương trong cơ thể sống. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề

vi Vận động viên bị đau gân sau trận đấu.

Nhật 腱

選手は試合後に腱の痛みを訴えた。

Anh tendon

The athlete had a sore tendon after the match.

Hàn 힘줄

선수는 경기 후에 힘줄 통증을 호소했다.

Nghĩa 2 Danh từ
Những đường nhỏ nổi lên trên bề mặt của lá cây, giúp vận chuyển nước và các chất dinh dưỡng. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề

vi Bạn có thể nhìn thấy rõ các gân trên chiếc lá này.

Nhật 葉脈

この葉の葉脈ははっきりと見ることができる。

Anh leaf vein

You can clearly see the leaf veins on this leaf.

Hàn 엽맥

이 잎의 엽맥은 뚜렷하게 볼 수 있다.

Cấu tạo
筋
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
筋
Ứng viên theo âm tiết
gân 筋
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
gằn / gàn / gắn / gạn …
▸
Dùng
bong gân / giật gân / cói ba gân / phở gân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.