góa bụa
Phát âm
Bắc
/ɣwaː˧˥ ɓwa̰ːʔ˨˩/
Trung
/ɣwa̰ː˩˧ ɓṵə˨˨/
Nam
/ɣwaː˧˥ ɓuə˨˩˨/
Tính từ
góa bụa
spelling variant
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
góa bụa
Tính chất & trạng thái
Cách viết khác của từ goá bụa, chỉ người có chồng hoặc vợ đã qua đời.
vi Đây là một cách viết khác của từ góa bụa.
Cấu tạo
góa
▸
Cấu tạo
góa
Tương tự
goá bụa / góa / góa phụ
▸
Tương tự
goá bụa / góa / góa phụ