góa
Tính từ
Ở tình trạng có vợ hoặc chồng đã qua đời.
Nhật
死別した
Anh
widowed
Hàn
사별한
Phát âm
Bắc
/ɣwaː˧˥/
Trung
/ɣwa̰ː˩˧/
Nam
/ɣwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Ở tình trạng có vợ hoặc chồng đã qua đời. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đời
Nhật
死別した
Anh
widowed
Hàn
사별한
Tương tự
goá / góa phụ / góa bụa
▸
Tương tự
goá / góa phụ / góa bụa
Dùng
Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đời
▸
Dùng
Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đời