goigoi

gà tồ

Phát âm Bắc /ɣa̤ː˨˩ to̤˨˩/ Trung /ɣaː˧˧ to˧˧/ Nam /ɣaː˨˩ to˨˩/
Danh từ
gà tồ large chicken
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
gà tồ Diễn ngôn & logicChủ đề

Một từ dùng để chỉ loại gà có kích thước hoặc trọng lượng đặc biệt lớn.

vi Nhà ông ấy nuôi mấy con gà tồ rất béo.

Cấu tạo
gà / 𤠄𣹖
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤠄𣹖
Ứng viên theo âm tiết
𤠄(𪃴) tồ 𣹖
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ga tô / gà / gà tây / gà trống …
Dùng
gà công nghiệp / trứng gà / gà trống nuôi con / gà mờ
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.