goigoi

gà móng đỏ

Danh từ
Một từ lóng dùng để chỉ những người làm nghề mại dâm.
Nhật 売春婦
Anh prostitute
Hàn 매춘부
Phát âm Bắc /ɣa̤ː˨˩ mawŋ˧˥ ɗɔ̰˧˩˧/ Trung /ɣaː˧˧ ma̰wŋ˩˧ ɗɔ˧˩˨/ Nam /ɣaː˨˩ mawŋ˧˥ ɗɔ˨˩˦/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một từ lóng dùng để chỉ những người làm nghề mại dâm. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Họ dùng tiếng lóng để chỉ những người làm nghề này.

Nhật 売春婦

彼らはこの職業を指すのに俗語を使う。

Anh prostitute

They use slang to refer to people in this profession.

Hàn 매춘부

그들은 이 직업을 가리키는 속어를 사용한다.

Cấu tạo
gà / 𤠄𡒯𣠶
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤠄𡒯𣠶
Ứng viên theo âm tiết
gà 𤠄(𪃴) móng 𡒯(𤔻 / 𤔽 / 𤔾) đỏ 𣠶(𤒠 / 𧹥 / 𧹦 / 𧹻)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gà móng đỏ
▸
Dùng
gà công nghiệp / trứng gà / gà tây / gà trống nuôi con
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.