goigoi

gà cồ

Danh từ
Một con gà trống đã trưởng thành thường có kích thước lớn và tiếng gáy vang dùng để báo hiệu bình minh.
Nhật 雄鶏
Anh rooster
Hàn 수탉
Phát âm Bắc /ɣa̤ː˨˩ ko̤˨˩/ Trung /ɣaː˧˧ ko˧˧/ Nam /ɣaː˨˩ ko˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một con gà trống đã trưởng thành thường có kích thước lớn và tiếng gáy vang dùng để báo hiệu bình minh. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Con gà cồ gáy vang để báo hiệu bình minh.

Nhật 雄鶏

雄鶏が夜明けを告げて鳴いている。

Anh rooster

The rooster crows loudly to signal dawn.

Hàn 수탉

수탉이 새벽을 알리며 울고 있다.

Cấu tạo
gà / cồ / ghép từ gà + cồ …
▸

Nguồn gốcghép từ gà + cồ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤠄𡚝
Ứng viên theo âm tiết
gà 𤠄(𪃴) cồ 𡚝
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sửng cồ / gà cồ
▸
Dùng
gà công nghiệp / trứng gà / gà tây / gà trống nuôi con …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.