goigoi

danh bất hư truyền

Cụm từ
Một cụm từ dùng để mô tả một danh tiếng thực sự xứng đáng và chính xác.
Nhật 評判通り
Anh well-deserved fame
Hàn 명불허전
Nghe
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Một cụm từ dùng để mô tả một danh tiếng thực sự xứng đáng và chính xác. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tài năng của ông ấy thật là danh bất hư truyền.

Nhật 評判通り

彼の才能はまさに名声に値するものだ。

Anh well-deserved fame

His talent is truly a well-deserved fame.

Hàn 명불허전

그의 재능은 진정으로 명불허전이다.

Cấu tạo
danh / bất / hư …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 名不虛傳

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
名不虛傳
Ứng viên theo âm tiết
danh 名 bất 不 hư 虚 truyền 傳
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.